潦倒粗疏

liǎo dǎo cū shū lạo đảo thô sơ

Hán Việt: lạo đảo thô sơ · Pinyin: liǎo dǎo cū shū

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (đảo) + (thô) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潦倒:颓丧,不得意。形容颓丧,放任散漫。