潦倒粗疏 liǎo dǎo cū shū·lạo đảo thô sơ Hán Việt: lạo đảo thô sơ · Pinyin: liǎo dǎo cū shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 潦倒:颓丧,不得意。形容颓丧,放任散漫。 Cấu tạo: 潦 (lạo) + 倒 (đảo) + 粗 (thô) + 疏 (sơ)Pinyinliǎo dǎo cū shūHán Việtlạo đảo thô sơCấu tạo潦 + 倒 + 粗 + 疏 · lạo + đảo + thô + sơ nghĩa thành phần: lạo + đảo + thô + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潦倒:颓丧,不得意。形容颓丧,放任散漫。 Từ liên quan Gần nghĩa潦倒龙钟 · 潦倒不堪 · 潦倒梆子 · 潦倒穷途 · 潦倒者