潦倒龍鍾 liǎo dǎo lóng zhōng · lạo đảo long chung Hán Việt: lạo đảo long chung · Pinyin: liǎo dǎo lóng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 潦 (lạo) + 倒 (đảo) + 龍 (long) + 鍾 (chung)Pinyinliǎo dǎo lóng zhōngHán Việtlạo đảo long chungCấu tạo潦 + 倒 + 龍 + 鍾 · lạo + đảo + long + chung nghĩa thành phần: lạo + đảo + long + chung