潦倒龙钟

liǎo dǎo lóng zhōnglạo đảo long chung

Hán Việt: lạo đảo long chung · Pinyin: liǎo dǎo lóng zhōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

潦倒:颓丧,不得意; 龙钟:年老体衰,行动不便的样子。形容年老体弱多病,很不得意。

Cấu tạo: 潦 (lạo) + 倒 (đảo) + 龍 (long) + 鍾 (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潦倒:颓丧,不得意; 龙钟:年老体衰,行动不便的样子。形容年老体弱多病,很不得意。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙钟潦倒 · 龙钟老态 · 潦倒粗疏 · 潦倒不堪 · 潦倒梆子 · 潦倒穷途 · 潦倒者