潦原浸天

lǎo yuán jìn tiān lạo nguyên tẩm thiên

Hán Việt: lạo nguyên tẩm thiên · Pinyin: lǎo yuán jìn tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (nguyên) + (tẩm) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淹没天地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淹没天地。极言水势大。