潦草塞責

liáo cǎo sè zé lạo thảo tắc trách

Hán Việt: lạo thảo tắc trách · Pinyin: liáo cǎo sè zé

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (thảo) + (tắc) + (trách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗率不用心而敷衍了事。《幼學瓊林.卷四.文事類》:「潦草塞責,不求辭語之精。」《福惠全書.卷二二.保甲部.建築栅濠》:「周遭留空道,可以通行;外設耳垣,可以護身。俱須建造堅固不可潦草塞責。」

Eng

  • Cihui 潦草塞責 iáocǎosèzé f.e. do a duty perfunctorily