潦草塞責
lạo thảo tắc trách
Hán Việt: lạo thảo tắc trách · Pinyin: liáo cǎo sè zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 潦草:草率,不精密,不认真;塞:搪塞。形容做事敷衍了事,马马虎虎,不负责任。
Eng
- Cihui 潦草塞責 iáocǎosèzé f.e. do a duty perfunctorily