潦草書寫 liǎo cǎo shū xiě · lạo thảo thư tả Hán Việt: lạo thảo thư tả · Pinyin: liǎo cǎo shū xiě Tổng quan Cấu tạo: 潦 (lạo) + 草 (thảo) + 書 (thư) + 寫 (tả)Pinyinliǎo cǎo shū xiěHán Việtlạo thảo thư tảCấu tạo潦 + 草 + 書 + 寫 · lạo + thảo + thư + tả nghĩa thành phần: lạo + thảo + thư + tả