潮州木雕 triều châu mộc điêu Hán Việt: triều châu mộc điêu Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 州 (châu) + 木 (mộc) + 雕 (điêu)Hán Việttriều châu mộc điêuCấu tạo潮 + 州 + 木 + 雕 · triều + châu + mộc + điêu nghĩa thành phần: triều + châu + mộc + điêu