潮打糊的

triều đả hồ đích

Hán Việt: triều đả hồ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (triều) + (đả) + (hồ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潮打糊的 háodahū de attr. <topo.> moist; wet