潮新成土 triều tân thành thổ Hán Việt: triều tân thành thổ Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 新 (tân) + 成 (thành) + 土 (thổ)Hán Việttriều tân thành thổCấu tạo潮 + 新 + 成 + 土 · triều + tân + thành + thổ nghĩa thành phần: triều + tân + thành + thổ Nghĩa EngCihui aquent