潮濕地帶 cháo shī dì dài · triều thấp địa đái Hán Việt: triều thấp địa đái · Pinyin: cháo shī dì dài Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 濕 (thấp) + 地 (địa) + 帶 (đái)Pinyincháo shī dì dàiHán Việttriều thấp địa đáiCấu tạo潮 + 濕 + 地 + 帶 · triều + thấp + địa + đái nghĩa thành phần: triều + thấp + địa + đái