潮濕天氣 cháo shī tiān qì · triều thấp thiên khí Hán Việt: triều thấp thiên khí · Pinyin: cháo shī tiān qì Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 濕 (thấp) + 天 (thiên) + 氣 (khí)Pinyincháo shī tiān qìHán Việttriều thấp thiên khíCấu tạo潮 + 濕 + 天 + 氣 · triều + thấp + thiên + khí nghĩa thành phần: triều + thấp + thiên + khí