潮爆大狀 cháo bào dà zhuàng · triều bạo đại trạng Hán Việt: triều bạo đại trạng · Pinyin: cháo bào dà zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 爆 (bạo) + 大 (đại) + 狀 (trạng)Pinyincháo bào dà zhuàngHán Việttriều bạo đại trạngCấu tạo潮 + 爆 + 大 + 狀 · triều + bạo + đại + trạng nghĩa thành phần: triều + bạo + đại + trạng