潮鳴電掣 cháo míng diàn chè · triều minh điện xế Hán Việt: triều minh điện xế · Pinyin: cháo míng diàn chè Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 鳴 (minh) + 電 (điện) + 掣 (xế)Pinyincháo míng diàn chèHán Việttriều minh điện xếCấu tạo潮 + 鳴 + 電 + 掣 · triều + minh + điện + xế nghĩa thành phần: triều + minh + điện + xế