潰瘡

hội sang

Hán Việt: hội sang

Tổng quan

Nhọt vỡ ra — Mụn lở

Cấu tạo: 溃 (hội) + 疮 (sang)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Mụn lở

Từ liên quan

Gần nghĩa

溃乱 · 溃兵 · 溃军 · 溃决 · 溃围 · 溃坝 · 溃敌 · 溃散