澄其思慮

trừng kì tư lự

Hán Việt: trừng kì tư lự

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (kì) + (tư) + (lự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 澄其思慮 héngqísīlǜ f.e. purify one's thoughts