澄心堂纸 trừng tâm đường chỉ Hán Việt: trừng tâm đường chỉ Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 心 (tâm) + 堂 (đường) + 纸 (chỉ)Hán Việttrừng tâm đường chỉCấu tạo澄 + 心 + 堂 + 纸 · trừng + tâm + đường + chỉ nghĩa thành phần: trừng + tâm + đường + chỉ