澄心滌慮 chéng xīn dí lǜ · trừng tâm địch lự Hán Việt: trừng tâm địch lự · Pinyin: chéng xīn dí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 心 (tâm) + 滌 (địch) + 慮 (lự)Pinyinchéng xīn dí lǜHán Việttrừng tâm địch lựCấu tạo澄 + 心 + 滌 + 慮 · trừng + tâm + địch + lự nghĩa thành phần: trừng + tâm + địch + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 澄:澄清;涤虑:清除思虑。澄清思绪,清除思虑。