澄心滌慮

chéng xīn dí lǜ trừng tâm địch lự

Hán Việt: trừng tâm địch lự · Pinyin: chéng xīn dí lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (tâm) + (địch) + (lự)