澄思渺慮

chéng sī miǎo lǜ trừng tư miểu lự

Hán Việt: trừng tư miểu lự · Pinyin: chéng sī miǎo lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (tư) + (miểu) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指深思远虑。