澄江如練 chéng jiāng rú liàn · trừng giang như luyện Hán Việt: trừng giang như luyện · Pinyin: chéng jiāng rú liàn Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 江 (giang) + 如 (như) + 練 (luyện)Pinyinchéng jiāng rú liànHán Việttrừng giang như luyệnCấu tạo澄 + 江 + 如 + 練 · trừng + giang + như + luyện nghĩa thành phần: trừng + giang + như + luyện