澄江如練
trừng giang như luyện
Hán Việt: trừng giang như luyện · Pinyin: chéng jiāng rú liàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澄:清澈,明净。练:洁白的熟绢。清澈的江水,像一条白练一样。多指对江景的鸟瞰。
- Tân Hoa Tự Điển 澄清澈,明净。练洁白的熟绢。清澈的江水,像一条白练一样。多指对江景的鸟瞰。