澄清事实

trừng thanh sự thật

Hán Việt: trừng thanh sự thật

Tổng quan

Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 事 (sự) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm rõ sự thật
  • Biên soạn 澄清事實 héngqīngshìshí f.e. clarify some facts

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi get the record straight

Eng

  • Cihui 澄清事實 héngqīngshìshí f.e. clarify some facts
  • Tần suất từ 澄清事實 héngqīngshìshí f.e. clarify some facts

Từ liên quan

Gần nghĩa

澄清天下 · 事实上的 · 事实婚姻 · 事实根据 · 事实求是 · 事实真相 · 澄清的人 · 事实上