澄清事實

trừng thanh sự thật

Hán Việt: trừng thanh sự thật

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (thanh) + (sự) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 澄清事實 héngqīngshìshí f.e. clarify some facts