澄清吏治
trừng thanh lại trì
Hán Việt: trừng thanh lại trì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 làm trong sạch
- Biên soạn 澄清吏治 héngqīnglìzhì f.e. clean out political corruption
Eng
- Cihui 澄清吏治 héngqīnglìzhì f.e. clean out political corruption
Hán Việt: trừng thanh lại trì