澄清吏治 trừng thanh lại trì Hán Việt: trừng thanh lại trì Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 吏 (lại) + 治 (trì)Hán Việttrừng thanh lại trìCấu tạo澄 + 清 + 吏 + 治 · trừng + thanh + lại + trì nghĩa thành phần: trừng + thanh + lại + trì Nghĩa EngCihui 澄清吏治 héngqīnglìzhì f.e. clean out political corruption