澄清吏治

trừng thanh lại trì

Hán Việt: trừng thanh lại trì

Tổng quan

Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 吏 (lại) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm trong sạch
  • Biên soạn 澄清吏治 héngqīnglìzhì f.e. clean out political corruption

Eng

  • Cihui 澄清吏治 héngqīnglìzhì f.e. clean out political corruption

Từ liên quan

Gần nghĩa

澄清天下 · 澄清的人 · 澄清剂 · 澄清的 · 澄清事实 · 澄清器械 · 澄清方法 · 澄清某事