澄清器械 chéng qīng qì xiè · trừng thanh khí giới Hán Việt: trừng thanh khí giới · Pinyin: chéng qīng qì xiè Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 器 (khí) + 械 (giới)Pinyinchéng qīng qì xièHán Việttrừng thanh khí giớiCấu tạo澄 + 清 + 器 + 械 · trừng + thanh + khí + giới nghĩa thành phần: trừng + thanh + khí + giới