澄清器械 chéng qīng qì xiè·trừng thanh khí giới Hán Việt: trừng thanh khí giới · Pinyin: chéng qīng qì xiè Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 器 (khí) + 械 (giới)Pinyinchéng qīng qì xièHán Việttrừng thanh khí giớiCấu tạo澄 + 清 + 器 + 械 · trừng + thanh + khí + giới nghĩa thành phần: trừng + thanh + khí + giới Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết bị làm trongĐứcHandedict Abläuterungsvorrichtung Từ liên quan Gần nghĩa澄清天下 · 器械体操 · 器械治疗 · 器械體操 · 澄清的人 · 澄清剂 · 澄清的 · 器械疗法