澄清方法

chéng qīng fāng fǎtrừng thanh phương pháp

Hán Việt: trừng thanh phương pháp · Pinyin: chéng qīng fāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp làm trong

Đức

  • Handedict Abklärungsmethode

Từ liên quan

Gần nghĩa

澄清天下 · 澄清的人 · 方法学 · 方法的 · 方法论 · 澄清剂 · 澄清的 · 方法介词