澄清方法 chéng qīng fāng fǎ · trừng thanh phương pháp Hán Việt: trừng thanh phương pháp · Pinyin: chéng qīng fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinchéng qīng fāng fǎHán Việttrừng thanh phương phápCấu tạo澄 + 清 + 方 + 法 · trừng + thanh + phương + pháp nghĩa thành phần: trừng + thanh + phương + pháp