澄清某事 trừng thanh mỗ sự Hán Việt: trừng thanh mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việttrừng thanh mỗ sựCấu tạo澄 + 清 + 某 + 事 · trừng + thanh + mỗ + sự nghĩa thành phần: trừng + thanh + mỗ + sự Nghĩa EngCihui let daylight insth