澄清某事

trừng thanh mỗ sự

Hán Việt: trừng thanh mỗ sự

Tổng quan

Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 某 (mỗ) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm sáng tỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi let daylight insth

Eng

  • Cihui let daylight insth

Từ liên quan

Gần nghĩa

澄清天下 · 澄清的人 · 澄清剂 · 澄清的 · 澄清事实 · 澄清吏治 · 澄清器械 · 澄清方法