澄清疑團 trừng thanh nghi đoàn Hán Việt: trừng thanh nghi đoàn Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 疑 (nghi) + 團 (đoàn)Hán Việttrừng thanh nghi đoànCấu tạo澄 + 清 + 疑 + 團 · trừng + thanh + nghi + đoàn nghĩa thành phần: trừng + thanh + nghi + đoàn Nghĩa EngCihui clear up mystery