澄清的人 trừng thanh đích nhân Hán Việt: trừng thanh đích nhân Tổng quan xem defecate Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttrừng thanh đích nhânCấu tạo澄 + 清 + 的 + 人 · trừng + thanh + đích + nhân nghĩa thành phần: trừng + thanh + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui xem defecate