澄清的人

trừng thanh đích nhân

Hán Việt: trừng thanh đích nhân

Tổng quan

xem defecate

Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm sạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi defecator

Từ liên quan

Gần nghĩa

澄清天下 · 澄清剂 · 澄清的 · 澄清事实 · 澄清吏治 · 澄清器械 · 澄清方法 · 澄清某事