澄清真相 trừng thanh chân tương Hán Việt: trừng thanh chân tương Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 真 (chân) + 相 (tương)Hán Việttrừng thanh chân tươngCấu tạo澄 + 清 + 真 + 相 · trừng + thanh + chân + tương nghĩa thành phần: trừng + thanh + chân + tương Nghĩa EngCihui clarify matters