澄清視聽 trừng thanh thị thính Hán Việt: trừng thanh thị thính Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 視 (thị) + 聽 (thính)Hán Việttrừng thanh thị thínhCấu tạo澄 + 清 + 視 + 聽 · trừng + thanh + thị + thính nghĩa thành phần: trừng + thanh + thị + thính Nghĩa EngCihui clear the air