澄清設備 chéng qīng shè bèi · trừng thanh thiết bị Hán Việt: trừng thanh thiết bị · Pinyin: chéng qīng shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinchéng qīng shè bèiHán Việttrừng thanh thiết bịCấu tạo澄 + 清 + 設 + 備 · trừng + thanh + thiết + bị nghĩa thành phần: trừng + thanh + thiết + bị