澄神離形 chéng shén lí xíng · trừng thần li hình Hán Việt: trừng thần li hình · Pinyin: chéng shén lí xíng Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 神 (thần) + 離 (li) + 形 (hình)Pinyinchéng shén lí xíngHán Việttrừng thần li hìnhCấu tạo澄 + 神 + 離 + 形 · trừng + thần + li + hình nghĩa thành phần: trừng + thần + li + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容用心太专,如痴如呆。