澆注系統 kiêu chú hệ thống Hán Việt: kiêu chú hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 注 (chú) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtkiêu chú hệ thốngCấu tạo澆 + 注 + 系 + 統 · kiêu + chú + hệ + thống nghĩa thành phần: kiêu + chú + hệ + thống Nghĩa EngCihui downsprue