澆注軸承 kiêu chú trục thừa Hán Việt: kiêu chú trục thừa Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 注 (chú) + 軸 (trục) + 承 (thừa)Hán Việtkiêu chú trục thừaCấu tạo澆 + 注 + 軸 + 承 · kiêu + chú + trục + thừa nghĩa thành phần: kiêu + chú + trục + thừa Nghĩa EngCihui rebed