澆薄之世 kiêu bạc chi thế Hán Việt: kiêu bạc chi thế Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 薄 (bạc) + 之 (chi) + 世 (thế)Hán Việtkiêu bạc chi thếCấu tạo澆 + 薄 + 之 + 世 · kiêu + bạc + chi + thế nghĩa thành phần: kiêu + bạc + chi + thế Nghĩa EngCihui 澆薄之世 iāobózhīshì n. the age of demoralization