澆醇散樸 jiāo chún sàn pǔ · kiêu thuần tán phác Hán Việt: kiêu thuần tán phác · Pinyin: jiāo chún sàn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 醇 (thuần) + 散 (tán) + 樸 (phác)Pinyinjiāo chún sàn pǔHán Việtkiêu thuần tán phácCấu tạo澆 + 醇 + 散 + 樸 · kiêu + thuần + tán + phác nghĩa thành phần: kiêu + thuần + tán + phác