澆鑄活字 jiāo zhù huó zì · kiêu chú hoạt tự Hán Việt: kiêu chú hoạt tự · Pinyin: jiāo zhù huó zì Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 鑄 (chú) + 活 (hoạt) + 字 (tự)Pinyinjiāo zhù huó zìHán Việtkiêu chú hoạt tựCấu tạo澆 + 鑄 + 活 + 字 · kiêu + chú + hoạt + tự nghĩa thành phần: kiêu + chú + hoạt + tự