澈底澄清
triệt để trừng thanh
Hán Việt: triệt để trừng thanh · Pinyin: chè dǐ chéng qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指完全清楚,毫无遗漏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓完全清楚,毫无遗漏。
Hán Việt: triệt để trừng thanh · Pinyin: chè dǐ chéng qīng