澌滅無聞

sī miè wú wén ti diệt vô văn

Hán Việt: ti diệt vô văn · Pinyin: sī miè wú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (diệt) + (vô) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 澌灭:消失干净。形容彻底消失,没有人知道。