澜汍

lán wánlan hoàn

Hán Việt: lan hoàn · Pinyin: lán wán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汍澜。泪流貌。

Cấu tạo: 瀾 (lan) + 汍 (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汍澜。泪流貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汍瀾 · 澜沧县 · 澜沧江 · 汍兰 · 汍汍 · 汍波 · 汍澜 · 汍蘭