澡先古佛 táo tiên cổ phật Hán Việt: táo tiên cổ phật Tổng quan Cấu tạo: 澡 (táo) + 先 (tiên) + 古 (cổ) + 佛 (phật)Hán Việttáo tiên cổ phậtCấu tạo澡 + 先 + 古 + 佛 · táo + tiên + cổ + phật nghĩa thành phần: táo + tiên + cổ + phật