澡熨故俗 zǎo yùn gù sú · táo uất cố tục Hán Việt: táo uất cố tục · Pinyin: zǎo yùn gù sú Tổng quan Cấu tạo: 澡 (táo) + 熨 (uất) + 故 (cố) + 俗 (tục)Pinyinzǎo yùn gù súHán Việttáo uất cố tụcCấu tạo澡 + 熨 + 故 + 俗 · táo + uất + cố + tục nghĩa thành phần: táo + uất + cố + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 澡:洗澡;熨:熨平;故俗:旧俗。指改革旧俗。