澡雪五臟 táo tuyết ngũ tạng Hán Việt: táo tuyết ngũ tạng Tổng quan Cấu tạo: 澡 (táo) + 雪 (tuyết) + 五 (ngũ) + 臟 (tạng)Hán Việttáo tuyết ngũ tạngCấu tạo澡 + 雪 + 五 + 臟 · táo + tuyết + ngũ + tạng nghĩa thành phần: táo + tuyết + ngũ + tạng Nghĩa EngCihui 澡雪五臟 ǎoxuě wǔzàng v.o. clean the mind