澡雪精神

zǎo xuě jīng shén táo tuyết tinh thần

Hán Việt: táo tuyết tinh thần · Pinyin: zǎo xuě jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (tuyết) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 澡雪:以雪洗身;精神:清净神志。指通过洗涤清净神志。比喻清除意念中庸俗的东西,使神志、思路保持纯正。