澤吻磨牙 zé wěn mó yá · trạch vẫn ma nha Hán Việt: trạch vẫn ma nha · Pinyin: zé wěn mó yá Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 吻 (vẫn) + 磨 (ma) + 牙 (nha)Pinyinzé wěn mó yáHán Việttrạch vẫn ma nhaCấu tạo澤 + 吻 + 磨 + 牙 · trạch + vẫn + ma + nha nghĩa thành phần: trạch + vẫn + ma + nha