澤普

zé pǔtrạch phổ

Hán Việt: trạch phổ · Pinyin: zé pǔ

Tổng quan

Huyện Poskam, địa khu Khách Thập 喀什地區

Cấu tạo: 澤 (trạch) + 普 (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 喀什地区, Tân Cương, tây bộ

Eng

  • Cihui Poskam nahiyisi (Poskam county) in Kashgar prefecture 喀什地區; 喀什地区, west Xinjiang

Đức

  • Handedict Zepu (Ort in Xinjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

澤普縣 · 普丁 · 普世 · 普京 · 普供 · 普蘭 · 普化 · 普博