普博 phổ bác Hán Việt: phổ bác Tổng quan Rộng lớn Cấu tạo: 普 (phổ) + 博 (bác)Hán Việtphổ bácTừ loạitínhCấu tạo普 + 博 · phổ + bác nghĩa thành phần: phổ + bác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rộng lớnTần suất từ Rộng lớn.; ộng lớn Từ liên quan Gần nghĩa博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉 · 博友