澤索林根 zé suǒ lín gēn · trạch tác lâm căn Hán Việt: trạch tác lâm căn · Pinyin: zé suǒ lín gēn Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 索 (tác) + 林 (lâm) + 根 (căn)Pinyinzé suǒ lín gēnHán Việttrạch tác lâm cănCấu tạo澤 + 索 + 林 + 根 · trạch + tác + lâm + căn nghĩa thành phần: trạch + tác + lâm + căn