澤被後世 zé bèi hòu shì · trạch bị hậu thế Hán Việt: trạch bị hậu thế · Pinyin: zé bèi hòu shì Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 被 (bị) + 後 (hậu) + 世 (thế)Pinyinzé bèi hòu shìHán Việttrạch bị hậu thếCấu tạo澤 + 被 + 後 + 世 · trạch + bị + hậu + thế nghĩa thành phần: trạch + bị + hậu + thế